Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ma sát" (1)

ma sát
Tiếng Anh Danh từfriction
Từ vựng của tôi
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
Friction between the tires and the road surface helps the car move safely.

swap_horiz Từ liên quan "ma sát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ma sát" (1)

Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
Friction between the tires and the road surface helps the car move safely.